cơ man
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số lượng rất lớn, không thể đếm xuể: "cơ man" chỉ một số lượng lớn lao, nhiều vô kể, thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.
- Vô số, nhiều không kể xiết: Dùng để nhấn mạnh sự phong phú, dồi dào về số lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Số lượng sao trên trời là vô cùng lớn.)
- (Trong rừng có rất nhiều loài thực vật, không thể đếm hết.)
- (Có vô số câu chuyện cổ tích được lưu truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cơ man nào là...": Dùng để liệt kê một loạt các sự vật, sự việc với số lượng lớn.
- Cơ man nào là sách vở, tài liệu trên bàn học. (Có rất nhiều sách vở và tài liệu chất đống trên bàn.)
"cơ man" đứng một mình: Thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, mang tính miêu tả.
- Cơ man những khó khăn chồng chất lên đôi vai người mẹ. (Vô số khó khăn đè nặng lên người mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Vô số (tính từ): số lượng rất nhiều, không đếm được.
- Vô số người đã đến tham dự lễ hội. (Rất nhiều người tham dự.)
Khối (danh từ, khẩu ngữ): số lượng lớn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Khối người thích ăn phở. (Rất nhiều người thích ăn phở.)
Từ đồng nghĩa
- Vô vàn: số lượng rất nhiều, không thể kể hết.
- Hàng hàng lớp lớp: nhiều đến mức xếp thành từng hàng, từng lớp.
- Bạt ngàn: nhiều và trải rộng, thường dùng cho cảnh vật.
Thành ngữ liên quan
Cơ man nào là...: Thành ngữ liệt kê, nhấn mạnh sự phong phú.
- Cơ man nào là quà bánh, đồ chơi trong ngày Tết. (Vô số quà bánh và đồ chơi trong dịp Tết.)
Cơ man thiên hạ: (văn chương) chỉ vô số người trên đời.
- Cơ man thiên hạ đều mong muốn cuộc sống bình yên. (Rất nhiều người trên thế giới đều mong muốn sống yên ổn.)